Thiết bị đo cầm tay

Hiển thị: Danh sách Lưới
Hiển thị:
Sắp xếp theo:
Máy đo tốc độ vòng quay động cơ KIMO model CT110

Máy đo tốc độ vòng quay động cơ KIMO model CT110

Đo tốc vòng quay dạng tiếp xúc và không tiếp xúc (đo quang) .....
Máy đo tốc độ vòng quay động cơ KIMO model CT50

Máy đo tốc độ vòng quay động cơ KIMO model CT50

Đo tốc vòng quay dạng tiếp xúc và không tiếp xúc (đo quang) .....
Máy đo và phát hiện khí cháy, khi gas rò gỉ KIMO model FG110

Máy đo và phát hiện khí cháy, khi gas rò gỉ KIMO model FG110

 Phát hiện các khí như: khí Methane (CH4),.....
Máy đo độ ẩm vật liệu (gỗ, bê tông, gạch, vôi vữa ...) KIMO model HM50

Máy đo độ ẩm vật liệu (gỗ, bê tông, gạch, vôi vữa ...) KIMO model HM50

Đo độ ẩm vật liệu (gỗ, gạch, bê tông, vôi vữa, thạch cao …) dạng cầm tay&nb.....
Ống pitot KIMO type L

Ống pitot KIMO type L

Được sử dụng để đo tốc độ dòng khí và lưu lượng dòng khí trong c&.....
Ống pitot KIMO type S

Ống pitot KIMO type S

Được sử dụng để đo tốc độ dòng khí và lưu lượng dòng khí trong c&.....
Đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Sanwa SE-100 (50Krpm)

Đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Sanwa SE-100 (50Krpm)

Thông tin sản phẩm. Đo không tiếp xúc Giải đo : 60 ~ 50000rpm Độ chính xác : X1 : +-1 dgt, .....
Đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Sanwa SE-200 (20Krpm)

Đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Sanwa SE-200 (20Krpm)

Thông tin sản phẩm. Đo tiếp xúc Giải đo : 60 ~ 20000rpm Độ chính xác : X1 : +-1 dgt, X10 : .....
Đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Sanwa SE-9000 (1999.9 m/min)

Đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Sanwa SE-9000 (1999.9 m/min)

Thông tin sản phẩm. Đo tiếp xúc Giải đo : 0 ~ 1999.9 m/min Thời gian lấy mẫu : 0.2Sec Độ c.....